Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

賤

jiàn

cheap, low, mean, worthless

15 nétBộ thủ 貝Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cheap, low, mean, worthless
  • inexpensive
  • lowly
  • despicable
  • (bound form) (humble) my

Giản thể / Phồn thể

贱→賤

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Costing little 戔 money 貝; 戔 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

賤

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan