Chữ Hán
鑑
jiàn
mirror, looking glass
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mirror, looking glass
- to reflect
- bronze mirror (used in ancient times)
- to mirror
- sth that serves as a warning or a lesson
Giản thể / Phồn thể
鉴→鑑
Thứ tự nét
鑑Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan