Chữ Hán
鶼
jiān
phoenix
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- phoenix
- fabulous mythical bird
- mythical bird with one eye and one wing
- see also 鰈鶼|鲽鹣[die2 jian1]
Giản thể / Phồn thể
鹣→鶼
Thứ tự nét
鶼Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan