Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

矜

jīn

to pity, to sympathize, to feel sorry for

9 nétBộ thủ 矛Số 5384

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pity, to sympathize, to feel sorry for
  • to boast
  • to esteem
  • to sympathize

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

spear

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

矜

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan