Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

觐

jìn

an audience with the emperor

15 nétBộ thủ 见Số 5869Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • an audience with the emperor
  • (history) to have an audience with the Emperor

Giản thể / Phồn thể

觐→覲

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

meet

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

觐

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan