Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

炅

jiǒng

brilliant, shining

8 nétBộ thủ 火Số 5404

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • brilliant, shining
  • surname Gui
  • (literary) bright
  • shining
  • brilliance

Pinyin

jiǒngguì

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A flame 火 as bright as the sun 日

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

炅

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan