Chữ Hán
輂
jú
horse-drawn carriage
13 nétBộ thủ 車
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- horse-drawn carriage
- horse carriage (old)
Thứ tự nét
輂Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan