Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

蹶

jué

to stumble, to fall

19 nétBộ thủ 足Số 5996

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to stumble, to fall
  • to trample
  • to stumble
  • to kick (of horse)
  • see 尥蹶子[liao4 jue3 zi5]

Pinyin

juéjuě

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

foot

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

蹶

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan