Chữ Hán
鴂
jué
tailorbird
15 nétBộ thủ 鳥
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- tailorbird
- working bird
- tailorbird (Orthotomus spp.)
- weaver bird (family Ploceidae)
- variant of 鴃[jue2], shrike
Thứ tự nét
鴂Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan