Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

缂

kè

the woof of a woven item

12 nétBộ thủ 纟Số 5272Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the woof of a woven item
  • used in 緙絲|缂丝[ke4 si1]

Giản thể / Phồn thể

缂→緙

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

thread

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

缂

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan