Chữ Hán
轲
kē
axle
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- axle
- given name of Mencius
- used in 轗軻|𫐘轲[kan3 ke3]
Pinyin
kēkě
Giản thể / Phồn thể
轲→軻
Thứ tự nét
轲Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
较jiào
to compare
军jūn
army, military
车chē
cart, vehicle
转zhuǎn
to move, to convey
轮lún
wheel
输shū
to carry, to haul, to transport
轻qīng
light, gentle
辖xiá
to control, to have jurisdiction
可kě
may, can, -able
科kē
section, department
克kè
to subdue, to restrain, to overcome
课kè
subject, lesson, course
客kè
guest, traveller
颗kē
grain, kernel
壳ké
casing, husk, shell
刻kè
to carve, to engrave