Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

鱠

kuài

minced fish

24 nétBộ thủ 魚Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • minced fish
  • hash
  • used in 鱠魚|鲙鱼[kuai4 yu2]
  • minced or diced fish (variant of 膾|脍[kuai4])

Giản thể / Phồn thể

鲙→鱠

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

fish

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

鱠

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan