Chữ Hán
會
huì
to assemble, to meet
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to assemble, to meet
- meeting
- association, group
- can; to have the skill; to know how to
- to be likely to; to be sure to
Pinyin
huìkuài
Giản thể / Phồn thể
会→會
Thứ tự nét
會Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
更gèng
more, further
最zuì
most, extremely, exceedingly
曾céng
already, formerly, once
电diàn
electricity
替tì
to change, to replace, to substitute for
曰yuē
to speak
曲qū
crooked, bent
曹cáo
ministers, officials
会huì
to assemble, to meet
回huí
to return, to turn around
毁huǐ
to damage, to ruin
汇huì
to gather, to collect
灰huī
ashes
绘huì
to sketch, to paint, to draw
挥huī
to direct
惠huì
favor, benefit, blessing, kindness