Chữ Hán
缧
léi
chains, bonds
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- chains, bonds
- (literary) thick rope used to restrain a prisoner
Giản thể / Phồn thể
缧→縲
Thứ tự nét
缧Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
给gěi
to give, to lend
约yuē
treaty, covenant, agreement
经jīng
the classics
级jí
level, rank
线xiàn
line, thread, wire
组zǔ
to form, to assemble
红hóng
red, vermillion
编biān
to knit, to weave
类lèi
category, class, group, kind
累lèi
tired
勒lēi
to strangle
雷léi
thunder
泪lèi
tears
蕾lěi
flower bud
垒lěi
rampart
嘞lei
final particle used to indicate polite refusal