Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

旒

liú

tassels, fringes

13 nétBộ thủ 方Số 6284

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tassels, fringes
  • pearls studding a crown
  • tassel

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

flag

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

旒

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan