Chữ Hán
旒
liú
tassels, fringes
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- tassels, fringes
- pearls studding a crown
- tassel
Thứ tự nét
旒Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
方fāng
square, rectangle
族zú
race, nationality, ethnicity
旁páng
side
施shī
to grant, to bestow
旅lǚ
journey, trip
旗qí
banner, flag, streamer
旋xuán
to revolve, to orbit, to return
旆pèi
banner, flag
六liù
six
留liú
to stay, to remain
流liú
to flow, to drift, to circulate
刘liú
to kill, to destroy
溜liū
to slip, to slide, to glide
柳liǔ
willow tree
瘤liú
tumor, lump, goiter
硫liú
sulfur