Chữ Hán
绺
liǔ
skein
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- skein
- tuft, lock
- wrinkle
- tuft
- lock
Giản thể / Phồn thể
绺→綹
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
A wrinkle 咎 in a silk 纟 garment; 纟 also provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
绺Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
给gěi
to give, to lend
约yuē
treaty, covenant, agreement
经jīng
the classics
级jí
level, rank
线xiàn
line, thread, wire
组zǔ
to form, to assemble
红hóng
red, vermillion
编biān
to knit, to weave
六liù
six
留liú
to stay, to remain
流liú
to flow, to drift, to circulate
刘liú
to kill, to destroy
溜liū
to slip, to slide, to glide
柳liǔ
willow tree
瘤liú
tumor, lump, goiter
硫liú
sulfur