Chữ Hán
魯
lǔ
foolish, stupid, rash
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- foolish, stupid, rash
- vulgar
- surname Lu
- Lu, an ancient state of China 魯國|鲁国[Lu3 guo2]
- short name for Shandong 山東|山东[Shan1 dong1]
Giản thể / Phồn thể
鲁→魯
Thứ tự nét
魯Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan