Chữ Hán
椤
luó
tree
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- tree
- tree fern
- see 桫欏|桫椤[suo1 luo2]
Giản thể / Phồn thể
椤→欏
Thứ tự nét
椤Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
来lái
to arrive, to come, to return
本běn
root, origin, source
未wèi
not yet
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
条tiáo
clause, condition
权quán
authority, power, right
机jī
desk
梦mèng
dream
罗luō
gauze, net
落luò
to fall, to drop
洛luò
a river in the Shanxi province
络luò
web, net
啰luō
long-winded, verbose
裸luǒ
bare, nude
萝luó
carrot, radish, turnip
螺luó
spiral shell, conch