Chữ Hán
糢
mó
rice snacks
17 nétBộ thủ 米
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- rice snacks
- variant of 饃|馍[mo2]
- used in 糢糊[mo2 hu5]
Thứ tự nét
糢Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
米mǐ
rice, millet, grain
精jīng
essence, germ, spirit
糖táng
candy, sugar, sweets
粉fěn
powder, flour, cosmetic powder
粮liáng
food, grain, provisions
粗cū
rough, think
糟zāo
sediment, dregs
粘zhān
viscous, sticky, mucous, glutinous
摸mō
to caress, to stroke, to gently touch
魔mó
demon, evil spirit
莫mò
cannot
末mò
end, final, last
抹mǒ
to apply
模mó
model, pattern, standard
膜mó
membrane, film
摩mó
to scour, to rub, to grind