Chữ Hán
馍
mó
bread
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bread
- small loaf of steamed bread
- variant of 饃|馍[mo2]
Giản thể / Phồn thể
馍→饃
Thứ tự nét
馍Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
馆guǎn
public building
饭fàn
meal, food
饿è
hungry
饼bǐng
rice-cake, pastry, biscuit
饰shì
to decorate, to adorn
饮yǐn
to swallow, to drink
饱bǎo
satisfied
饶ráo
abundant, bountiful
摸mō
to caress, to stroke, to gently touch
魔mó
demon, evil spirit
莫mò
cannot
末mò
end, final, last
抹mǒ
to apply
模mó
model, pattern, standard
膜mó
membrane, film
摩mó
to scour, to rub, to grind