Chữ Hán
農
nóng
agriculture, farming
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- agriculture, farming
- farmer
- surname Nong
- (bound form) agriculture
Giản thể / Phồn thể
农→農
Thứ tự nét
農Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan