Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

農

nóng

agriculture, farming

13 nétBộ thủ 辰Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • agriculture, farming
  • farmer
  • surname Nong
  • (bound form) agriculture

Giản thể / Phồn thể

农→農

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

Tilling the field 田 with a hoe 辰

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

農

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan