Chữ Hán
縹
piāo
dim, misty, indistinct
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- dim, misty, indistinct
- a silk veil
- used in 縹渺|缥渺[piao1 miao3]
- Taiwan pr. [piao3]
- (literary) light blue
Pinyin
piāopiǎo
Giản thể / Phồn thể
缥→縹
Thứ tự nét
縹Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan