Chữ Hán
飄
piāo
to drift, to float, to flutter
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to drift, to float, to flutter
- to float (in the air); to flutter; to waft
- complacent; frivolous
- weak; shaky; wobbly
Giản thể / Phồn thể
飘→飄
Thứ tự nét
飄Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan