Chữ Hán
氆
pǔ
thick rough serge from Tibet
16 nétBộ thủ 毛
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- thick rough serge from Tibet
- used in 氆氌|氆氇[pu3 lu5]
Thứ tự nét
氆Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan