Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

豈

qǐ

what

10 nétBộ thủ 豆Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • what
  • how
  • old variant of 愷|恺[kai3]
  • old variant of 凱|凯[kai3]
  • how? (emphatic question)

Pinyin

qǐkǎi

Giản thể / Phồn thể

岂→豈

Bộ phận

Thứ tự nét

豈

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan