Chữ Hán
繰
qiāo
to spool, to reel
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to spool, to reel
- hem with invisible stitches
- to reel silk from cocoons
Pinyin
qiāosāo
Giản thể / Phồn thể
缲→繰
Thứ tự nét
繰Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan