Chữ Hán
踥
qiè
to take small steps
15 nétBộ thủ 足
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to take small steps
- to walk with small steps
Thứ tự nét
踥Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan