Chữ Hán
頃
qǐng
a moment
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a moment
- a unit of area equal to 100 mu
- variant of 傾|倾[qing1]
- unit of area equal to 100 畝|亩[mu3] or 6.67 hectares
- a short while
Pinyin
qǐngqīng
Giản thể / Phồn thể
顷→頃
Thứ tự nét
頃Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan