Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

頃

qǐng

a moment

11 nétBộ thủ 頁Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a moment
  • a unit of area equal to 100 mu
  • variant of 傾|倾[qing1]
  • unit of area equal to 100 畝|亩[mu3] or 6.67 hectares
  • a short while

Pinyin

qǐngqīng

Giản thể / Phồn thể

顷→頃

Bộ phận

Thứ tự nét

頃

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan