Chữ Hán
驦
shuāng
horse
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- horse
- used in 驌驦|骕骦[su4 shuang1]
Giản thể / Phồn thể
骦→驦
Thứ tự nét
驦Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan