Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

兕

sì

a female rhinoceros

7 nétBộ thủ 儿Số 6189

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a female rhinoceros
  • animal cited in ancient texts, resembling a buffalo (some say rhinoceros or female rhinoceros)

Bộ phận

Thứ tự nét

兕

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan