Chữ Hán
虒
sī
an amphibious beast resembling a tiger with one horn
10 nétBộ thủ 虎
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- an amphibious beast resembling a tiger with one horn
- place name
- amphibious animal with one horn
Thứ tự nét
虒Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan