Chữ Hán
驷
sì
a team of four horses
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a team of four horses
- team of 4 horses
Giản thể / Phồn thể
驷→駟
Thứ tự nét
驷Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
马mǎ
horse
驻zhù
stable
骗piàn
to cheat, to defraud, to swindle
骑qí
to ride, to mount
骚sāo
to annoy, to bother
驴lǘ
donkey, ass
冯féng
to gallop
驾jià
to drive, to ride, to sail
死sǐ
dead
四sì
four
斯sī
this, thus, such
司sī
to take charge of, to control, to manage
丝sī
silk, fine thread
寺sì
court, office
私sī
personal, private, secret
思sī
to think, to ponder, to consider