Chữ Hán
鷫
sù
the turquoise kingfisher
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the turquoise kingfisher
- used in 鷫鸘|鹔鹴[su4 shuang1]
Giản thể / Phồn thể
鹔→鷫
Thứ tự nét
鷫Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan