Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

趿

tā

to tread on

10 nétBộ thủ 足Số 6709

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to tread on
  • slipshod
  • see 趿拉[ta1 la5]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

foot

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

趿

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan