Chữ Hán
跶
tà
to stumble, to slip
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to stumble, to slip
- to stumble
- to slip
- variant of 達|达[da2]
Pinyin
tàdā
Giản thể / Phồn thể
跶→躂
Thứ tự nét
跶Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
跟gēn
heel
路lù
road, path, street
跑pǎo
to run, to flee, to escape
跳tiào
to hop, to skip
跨kuà
to straddle, to ride
足zú
foot
踢tī
to kick
距jù
distance, gap
他tā
other, another
她tā
she, her
它tā
it
塔tǎ
tower, spire, tall building
牠tā
it
踏tà
to trample, to tread on, to walk over
塌tā
to collapse, to fall into ruin
拓tà
to develop, to expand, to open up