Chữ Hán
鼗
táo
small revolving drum with knobs
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- small revolving drum with knobs
- see 撥浪鼓|拨浪鼓[bo1 lang5 gu3]
Thứ tự nét
鼗Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan