Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

鼗

táo

small revolving drum with knobs

19 nétBộ thủ 鼓Số 6734

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • small revolving drum with knobs
  • see 撥浪鼓|拨浪鼓[bo1 lang5 gu3]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

drum

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

鼗

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan