Chữ Hán
誊
téng
to copy, to transcribe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to copy, to transcribe
- to transcribe; to copy out
Giản thể / Phồn thể
誊→謄
Thứ tự nét
誊Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan