Chữ Hán
銅
tóng
copper, bronze
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- copper, bronze
- copper (chemistry)
- see also 紅銅|红铜[hong2 tong2]
- CL:塊|块[kuai4]
Giản thể / Phồn thể
铜→銅
Thứ tự nét
銅Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan