Chữ Hán
跎
tuó
to stumble, to falter, to vacillate
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to stumble, to falter, to vacillate
- to stumble
- to waste time
Thứ tự nét
跎Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
跟gēn
heel
路lù
road, path, street
跑pǎo
to run, to flee, to escape
跳tiào
to hop, to skip
跨kuà
to straddle, to ride
足zú
foot
踢tī
to kick
距jù
distance, gap
托tuō
to raise, to support
拖tuō
to drag, to haul, to tow
脱tuō
to take off, to shed
妥tuǒ
secure, sound
陀tuó
steep bank, rough terrain
坨tuó
lump, heap
驮tuó
to carry on one's back
驼tuó
camel