Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

鼉

tuó

large reptile, water lizard

25 nétBộ thủ 黽Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • large reptile, water lizard
  • see 鼉龍|鼍龙[tuo2 long2]

Giản thể / Phồn thể

鼍→鼉

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

frog

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

鼉

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan