Chữ Hán
鼉
tuó
large reptile, water lizard
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- large reptile, water lizard
- see 鼉龍|鼍龙[tuo2 long2]
Giản thể / Phồn thể
鼍→鼉
Thứ tự nét
鼉Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan