Chữ Hán
輓
wǎn
to pull, to lead
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to pull, to lead
- to pull back, to draw a bow
- variant of 挽[wan3]
- to draw (a cart)
- to lament the dead
Giản thể / Phồn thể
挽→輓
Thứ tự nét
輓Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan