Chữ Hán
維
wéi
to preserve, to maintain, to hold together
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to preserve, to maintain, to hold together
- abbr. for Uyghur 維吾爾|维吾尔[Wei2 wu2 er3]
- surname Wei
- to preserve
- to maintain
Giản thể / Phồn thể
维→維
Thứ tự nét
維Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan