Chữ Hán
軎
wèi
a brass part for a cart in ancient China
10 nétBộ thủ 車
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a brass part for a cart in ancient China
Thứ tự nét
軎Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan