Chữ Hán
鼷
xī
mouse
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mouse
- used in 鼷鼠[xi1 shu3]
Thứ tự nét
鼷Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan