Chữ Hán
轄
xiá
to control, to have jurisdiction
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to control, to have jurisdiction
- the linchpin of a wheel
- linchpin (pin securing a wheel to an axle)
- (bound form) to govern; to have jurisdiction over
Giản thể / Phồn thể
辖→轄
Thứ tự nét
轄Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan