Chữ Hán
現
xiàn
to appear, to manifest
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to appear, to manifest
- current, now
- to appear
- present
- now
Giản thể / Phồn thể
现→現
Thứ tự nét
現Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
玩wán
to play with, to joke, to entertain
王wáng
king, ruler
现xiàn
to appear, to manifest
班bān
class, squad, team, work shift
球qiú
ball, globe, sphere
理lǐ
science, reason, logic
环huán
bracelet, ring
玛mǎ
agate, cornelian
县xiàn
county, district, subdivision
先xiān
first, former, previous
线xiàn
line, thread, wire
显xiǎn
clear, evident
限xiàn
boundary, limit, line
险xiǎn
narrow pass, strategic point
献xiàn
to offer, to present