Chữ Hán
驤
xiāng
to gallop about with the head uplifted
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to gallop about with the head uplifted
- (literary) to run friskily (of a horse)
- to raise
- to hold high
Giản thể / Phồn thể
骧→驤
Thứ tự nét
驤Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan