Chữ Hán
鵂
xiū
horned owl, scops chinensis
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- horned owl, scops chinensis
- used in 鵂鶹|鸺鹠[xiu1 liu2]
Giản thể / Phồn thể
鸺→鵂
Thứ tự nét
鵂Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan