Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

揎

xuān

to pull up one's sleeves

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pull up one's sleeves
  • to prepare to fight
  • to roll up one's sleeves
  • to slap with the palm

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

hand

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

揎

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan