Chữ Hán
乛
ya
kwukyel
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- kwukyel
- variant of 乙[zhe2]
Pinyin
yazhé
Bộ phận
Thứ tự nét
乛Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan